揆

quỹHán Việt
quĩHán Việt · Nôm
quẫyNôm
cõiNôm
quậyNôm
quảyNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+63C6
Bộ thủ
手 thủ số 64
Nét ngoài bộ
9
Tổng số nét
12
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 揆 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

prime minister; to guess, estimate

Chữ khác cũng đọc là "quỹ"

Xem cả 41 chữ đọc là "quỹ" →

Chữ khác cũng đọc là "quĩ"

Xem cả 39 chữ đọc là "quĩ" →

Chữ khác cũng đọc là "quẫy"

Chữ khác cũng đọc là "cõi"

Chữ khác cũng đọc là "quậy"

Chữ khác cũng đọc là "quảy"

Chữ cùng bộ 手

Xem cả 1.048 chữ thuộc bộ 手 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 揆

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 揆 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).