㲹
- Bộ thủ
- 水 thuỷ số 85
- Nét ngoài bộ
- 2
- Tổng số nét
- 5
- Khối Unicode
- CJK mở rộng A
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- quỹ — Hán Việt. Chữ cùng âm "quỹ" · âm tiết quỹ
- quĩ — Hán Việt. Chữ cùng âm "quĩ" · âm tiết quĩ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
(non-classical form of 氿) the dry soil on the river side, spring water from the hole of mountain side, a small fountain, shore; bank; beach, name of a lake in today's Jiangsu Province Yixing county
Chữ khác cũng đọc là "quỹ"
Chữ khác cũng đọc là "quĩ"
Chữ cùng bộ 水
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㲹 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).