Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

餉

quỹHán Việt
hướngHán Việt · Nôm
quĩHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9909
Bộ thủ
食 thực số 184
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
14
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 餉 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

rations and pay for soldiers

Giản thể và phồn thể

Chữ 餉 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "quỹ"

Xem cả 41 chữ đọc là "quỹ" →

Chữ khác cũng đọc là "hướng"

Chữ khác cũng đọc là "quĩ"

Xem cả 39 chữ đọc là "quĩ" →

Chữ cùng bộ 食

Xem cả 199 chữ thuộc bộ 食 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 餉

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 餉 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).