Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

鄕

hươngHán Việt · Nôm
hướngHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9115
Bộ thủ
邑 ấp số 163
Nét ngoài bộ
10
Tổng số nét
13
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 鄕 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

country; rural; village

Chữ khác cũng đọc là "hương"

Chữ khác cũng đọc là "hướng"

Chữ cùng bộ 邑

Xem cả 144 chữ thuộc bộ 邑 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 鄕

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 鄕 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 鄕 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).