Chữ Hán Nôm đọc là "hương"
11 chữ có âm đọc "hương" trong tiếng Việt: 11 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "hương": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "hương"
鄉Thị trấn香fragrant, sweet-smell…乡country; rural; villa…芔a general term for pl…薌Mùi thơm của thóc gạo膷soup芗fragrant smell of gra…郷country; rural; villa…鄊鄕country; rural; villa…㿝(ancient form of 香) s…
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).