鄉
hưởngHán Việt · Nôm
hươngHán Việt · Nôm
hướngHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9109
- Bộ thủ
- 邑 ấp số 163
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 13
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- hưởng — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "hưởng" · âm tiết hưởng
- hương — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "hương" · âm tiết hương
- hướng — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "hướng" · âm tiết hướng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Thị trấn.
- Nông thôn.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 鄉 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
country; rural; village
Giản thể và phồn thể
Chữ 鄉 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "hưởng"
Chữ khác cũng đọc là "hương"
Chữ khác cũng đọc là "hướng"
Chữ cùng bộ 邑
都đô部bộ那na鄰lân郵bêu郊giao郎sang鄧đặng郡quận邑ấp邡phường邦bang鄙bỉ邨thôn鄭trịnh邙mang邪tà邲hàm邳phôi郁hữu郄khước郤khích𨛦quẩn鄇hầu鄔ổ鄣chướng邰thai邻lân𨙨ấp邓đắng
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 鄉
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 鄉 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 鄉 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).