hưởng

Động từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh hỏiVần ương

Phát âm (IPA): Hà Nội [hɨəŋ˧˩] · Huế [hɨəŋ˧˨] · Sài Gòn [hɨəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Nhận lấy, được sử dụng.
    • Hưởng gia tài.
    • Hưởng lạc.
    • Hưởng thọ.
    • Hưởng thụ.
  2. (Quỷ thần) Ăn.
    • Lễ không thành quỷ thần không hưởng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 享.

Chữ Hán đọc là "hưởng"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"hưởng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to enjoy; to receive
🇹🇭 Tiếng Thái เสพ sèep

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "hưởng"

Cấu tạo âm tiết

hưởngâm đầu h · vần ương · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "hưởng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.