âm hưởng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔəm˧˧ hɨəŋ˧˩] · Huế [ʔəm˧˧ hɨəŋ˧˨] · Sài Gòn [ʔəm˧˧ hɨəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tiếng vang (nghĩa đen và nghĩa bóng).
    • Âm hưởng của tiếng súng từ trong rừng vọng ra.
    • Lời tuyên bố chẳng có âm hưởng gì
  2. Sự truyền âm của một căn phòng.
    • Âm hưởng của rạp chiếu bóng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 音響.

Cấu tạo âm tiết

âmâm đầu (không) · vần âm · thanh ngang
hưởngâm đầu h · vần ương · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "âm hưởng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.