Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thừa hưởng

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰɨə˨˩ hɨəŋ˧˩] · Huế [tʰɨə˦˩ hɨəŋ˧˨] · Sài Gòn [tʰɨə˨˩ hɨəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Hưởng của người khác (thường là người trước) để lại.
    • Thừa hưởng gia tài.
    • Thừa hưởng kinh nghiệm của ông cha.

"thừa hưởng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to inherit

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thừaâm đầu th · vần ưa · thanh huyền
hưởngâm đầu h · vần ương · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "thừa hưởng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.