亯
hưởngHán Việt · Nôm
hanhHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+4EAF
- Bộ thủ
- 亠 đầu số 8
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 9
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- hưởng — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "hưởng" · âm tiết hưởng
- hanh — Hán Việt. Chữ cùng âm "hanh" · âm tiết hanh
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 亯 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
to receive; to enjoy
Chữ khác cũng đọc là "hưởng"
Chữ khác cũng đọc là "hanh"
Chữ cùng bộ 亠
交giao亮lượng亭đình京kinh享hưởng亡vong亦diệc产sản亢cang亩mẫu亲thân𠅜lề㐫hung亥hợi𠅇măng亰kinh亶đảm亠đầu亨hanh𠅍mất𠅎mất𠅐mất𠅒mất亱dạ亳bác𠅘đình亵nghệ亷liêm𠅼mất亸đả
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 亯
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 亯 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).