Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

亥

hợiHán Việt · Nôm
giaiHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+4EA5
Bộ thủ
亠 đầu số 8
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
6
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 亥 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

twelfth earthly branch

Chữ khác cũng đọc là "hợi"

Chữ khác cũng đọc là "giai"

Chữ cùng bộ 亠

Xem cả 40 chữ thuộc bộ 亠 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 亥

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 亥 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 亥 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).