亭
đìnhHán Việt · Nôm
đứngNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+4EAD
- Bộ thủ
- 亠 đầu số 8
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 9
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- đình — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "đình" · âm tiết đình
- đứng — Nôm. Chữ cùng âm "đứng" · âm tiết đứng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 亭 theo lối Nôm
đứng(Mặt trời) Ở ngay đỉnh đầu, bóng in trên mặt đất thu lại nhỏ nhất, ngắn nhất; thường chỉ khoả.đìnhNhà công cộng của làng thời trước, dùng làm nơi thờ thành hoàng và họp việc làng (thường là nhà to, rộng nhất làng).
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
pavilion; erect
Chữ khác cũng đọc là "đình"
Chữ khác cũng đọc là "đứng"
Chữ cùng bộ 亠
交giao亮lượng京kinh享hưởng亡vong亦diệc产sản亢cang亩mẫu亲thân𠅜lề㐫hung亥hợi𠅇măng亰kinh亶đảm亠đầu亨hanh𠅍mất𠅎mất𠅐mất𠅒mất亯hưởng亱dạ亳bác𠅘đình亵nghệ亷liêm𠅼mất亸đả
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 亭
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 亭 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 亭 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).