Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

亢

cangHán Việt
khángHán Việt · Nôm
hàngHán Việt · Nôm
cươngHán Việt
cạnNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+4EA2
Bộ thủ
亠 đầu số 8
Nét ngoài bộ
2
Tổng số nét
4
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 亢 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

high, proud; violent, excessive; skilled; name; 2nd lunar mansion, determinative star κ Virginis (Kang)

Chữ khác cũng đọc là "cang"

Chữ khác cũng đọc là "kháng"

Chữ khác cũng đọc là "hàng"

Xem cả 26 chữ đọc là "hàng" →

Chữ khác cũng đọc là "cương"

Xem cả 42 chữ đọc là "cương" →

Chữ khác cũng đọc là "cạn"

Chữ cùng bộ 亠

Xem cả 40 chữ thuộc bộ 亠 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 亢

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 亢 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).