Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

畺

cươngHán Việt
cưngNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+757A
Bộ thủ
田 điền số 102
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
13
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 畺 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

boundary, border

Chữ khác cũng đọc là "cương"

Xem cả 42 chữ đọc là "cương" →

Chữ khác cũng đọc là "cưng"

Chữ cùng bộ 田

Xem cả 95 chữ thuộc bộ 田 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 畺

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 畺 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 畺 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).