略
lượcHán Việt · Nôm
trướcNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7565
- Bộ thủ
- 田 điền số 102
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- lược — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "lược" · âm tiết lược
- trước — Nôm. Chữ cùng âm "trước" · âm tiết trước
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 略 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
approximately, roughly; outline
Chữ khác cũng đọc là "lược"
Chữ khác cũng đọc là "trước"
Chữ cùng bộ 田
甲giáp當đương畫hoạ田điền由do畜súc男nam留lưu番phan界giới畏ối疊xếp畢tất画hoạ畔bạn異di申thân疆cương畝mẫu畧lược畅sướng畀tỷ畵vạch畻trình𤳱ruộng畛chẩn疃thoản疇trừ畸kỳ甸thịnh
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 略
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 略 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).