畻
trìnhHán Việt · Nôm
thăngHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+757B
- Bộ thủ
- 田 điền số 102
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 14
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- trình — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "trình" · âm tiết trình
- thăng — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "thăng" · âm tiết thăng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 畻 theo lối Nôm
Chữ khác cũng đọc là "trình"
Chữ khác cũng đọc là "thăng"
Chữ cùng bộ 田
甲giáp當đương畫hoạ田điền由do畜súc男nam略lược留lưu番phan界giới畏ối疊xếp畢tất画hoạ畔bạn異di申thân疆cương畝mẫu畧lược畅sướng畀tỷ畵vạch𤳱ruộng畛chẩn疃thoản疇trừ畸kỳ甸thịnh
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 畻
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 畻 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).