畵
vạchNôm
hoạNôm
Chữ Nôm U+7575
- Bộ thủ
- 田 điền số 102
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 13
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- vạch — Nôm. Chữ cùng âm "vạch" · âm tiết vạch
- hoạ — Nôm. Chữ cùng âm "hoạ" · âm tiết hoạ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 畵 theo lối Nôm
họaĐiều không may lớn, điều mang lại những đau khổ, tổn thất lớn.vạchĐường nét (thường là thẳng) được ra trên bề mặt.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
delineate, painting, picture, drawing; draw
Chữ khác cũng đọc là "vạch"
Chữ khác cũng đọc là "hoạ"
Chữ cùng bộ 田
甲giáp當đương畫hoạ田điền由do畜súc男nam略lược留lưu番phan界giới畏ối疊xếp畢tất画hoạ畔bạn異di申thân疆cương畝mẫu畧lược畅sướng畀tỷ畻trình𤳱ruộng畛chẩn疃thoản疇trừ畸kỳ甸thịnh
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 畵
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 畵 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).