拍
bácHán Việt
pháchHán Việt · Nôm
phếchNôm
vạchNôm
phạchNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+62CD
- Bộ thủ
- 手 thủ số 64
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 8
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- bác — Hán Việt. Chữ cùng âm "bác" · âm tiết bác
- phách — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "phách" · âm tiết phách
- phếch — Nôm. Chữ cùng âm "phếch" · âm tiết phếch
- vạch — Nôm. Chữ cùng âm "vạch" · âm tiết vạch
- phạch — Nôm. Chữ cùng âm "phạch" · âm tiết phạch
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 拍 theo lối Nôm
pháchCách làm riêng của từng người.vạchĐường nét (thường là thẳng) được ra trên bề mặt.phếchNói màu đã phai đi gần đến trắng.phạchTiếng đập cửa một vật to bản và nhẹ.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
clap, tap, beat; beat or rhythm
Chữ khác cũng đọc là "bác"
Chữ khác cũng đọc là "phách"
Xem cả 26 chữ đọc là "phách" →
Chữ khác cũng đọc là "phếch"
Chữ khác cũng đọc là "vạch"
Chữ khác cũng đọc là "phạch"
Chữ cùng bộ 手
把bả拉lạt折chiết技kĩ招chiêu排bài播bả振chấn扱hấp推suy掉trao掛quẩy插tráp掑cài持trì掘quật掩yểm提đề找hoa拿nã捧bổng打đả扯xả挑thiểu捉tróc揚dương押áp㩡giội擴khoắc捕bổ
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 拍
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 拍 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).