北

bốiHán Việt
bắcHán Việt · Nôm
bộiHán Việt
bácNôm
bấcNôm
bắtNôm
bậcNôm
bướcNôm
bựcâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5317
Bộ thủ
匕 chuỷ số 21
Nét ngoài bộ
3
Tổng số nét
5
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

  1. Bắc, phía bắc, hướng bắc.
  2. Thất bại.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 北 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

north; northern; northward

Chữ khác cũng đọc là "bối"

Chữ khác cũng đọc là "bắc"

Chữ khác cũng đọc là "bội"

Chữ khác cũng đọc là "bác"

Xem cả 36 chữ đọc là "bác" →

Chữ khác cũng đọc là "bấc"

Chữ khác cũng đọc là "bắt"

Chữ khác cũng đọc là "bậc"

Chữ khác cũng đọc là "bước"

Chữ khác cũng đọc là "bực"

Chữ cùng bộ 匕

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 北

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 北 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 北 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).