化
hócNôm
goáNôm
hoáâm Việt
Chữ Nôm U+5316
- Bộ thủ
- 匕 chuỷ số 21
- Nét ngoài bộ
- 2
- Tổng số nét
- 4
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- hóc — Nôm. Chữ cùng âm "hóc" · âm tiết hóc
- goá — Nôm. Chữ cùng âm "goá" · âm tiết goá
- hoá — âm Việt. Chữ cùng âm "hoá" · âm tiết hoá
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 化 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
change, convert, reform; -ize
Chữ khác cũng đọc là "hóc"
Chữ khác cũng đọc là "goá"
Chữ khác cũng đọc là "hoá"
Chữ cùng bộ 匕
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 化
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 化 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 化 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).