hóc

Tính từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần oc

Phát âm (IPA): Hà Nội [hawk͡p̚˧˦] · Huế [hawk͡p̚˦˧˥] · Sài Gòn [hawk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Vướng mắc cái gì.
    • Hóc xương gà.
    • Khóa hóc.

Câu ví dụ thêm

  • Cô ấy bị hóc thức ăn.She choked on her food.
  • Anh ấy bị hóc thức ăn.He choked on his food.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "hóc"

Cấu tạo âm tiết

hócâm đầu h · vần oc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "hóc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.