hốc

Danh từTính từĐộng từSố từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh sắcVần ôc

Phát âm (IPA): Hà Nội [həwk͡p̚˧˦] · Huế [həwk͡p̚˦˧˥] · Sài Gòn [həwk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chỗ lõm ăn sâu vào trong thân cây, vách đá, v. V. hoặc đào sâu xuống dưới đất.
    • Hốc đá.
    • Giấu vào hốc cây.
    • Hốc mắt.
    • Đào hốc tra hạt bí.
Tính từ
  1. (Khuôn mặt) Gầy tóp, có nhiều chỗ lõm sâu.
    • Gầy hốc.
Động từ
  1. (Lợn) Ăn vục cả mõm vào, ngoạm từng miếng to.
  2. (Thgt.) . Ăn một cách thô tục.
Số từ
  1. sáu.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "hốc"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "hốc"

Cấu tạo âm tiết

hốcâm đầu h · vần ôc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "hốc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.