Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hốc hác

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [həwk͡p̚˧˦ haːk̚˧˦] · Huế [həwk͡p̚˦˧˥ haːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [həwk͡p̚˦˥ haːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Gầy giơ xương, trông phờ phạc, mệt mỏi.
    • Thức đêm lắm, mặt hốc hác.
    • Bị ốm mấy hôm mà hốc hác hẳn.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

hốcâm đầu h · vần ôc · thanh sắc
hácâm đầu h · vần ac · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "hốc hác" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.