Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hộc

Danh từĐộng từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh nặngVần ôc

Phát âm (IPA): Hà Nội [həwk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [həwk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [həwk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đồ đong lường ngày xưa, thường bằng gỗ, dung tích là mười đấu, khoảng hai mươi lít.
    • Đôi giếng mắt đã chứa tràn vạn hộc (Xuân Diệu)
Động từ
  1. Trào ra từ cơ thể một cách đột nhiên.
    • Hộc máu.
  2. Nói giống vật rống lên.
    • Con lợn hộc lên.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "hộc"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "hộc"

Cấu tạo âm tiết

hộcâm đầu h · vần ôc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "hộc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.