hộc
Phát âm (IPA): Hà Nội [həwk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [həwk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [həwk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đồ đong lường ngày xưa, thường bằng gỗ, dung tích là mười đấu, khoảng hai mươi lít.
- Đôi giếng mắt đã chứa tràn vạn hộc (Xuân Diệu)
- Trào ra từ cơ thể một cách đột nhiên.
- Hộc máu.
- Nói giống vật rống lên.
- Con lợn hộc lên.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "hộc"
縠hộc鹄cốc, hộc鵠cốc, hộc瀫cốc, hộc螜hộc鴰cốc, quát, hộc觳giác, hạc, xác, hộc槲hộc㪶hộc鸹cốc, quát, hộc斛hộc隺hạc, hộc嘝mô, hộc𨢋hộc觳giác, hạc, hộc
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "hộc"
én hộcChim én và chim Hộc (ngỗng trời).hồng hộcNói thở nhanh và mạnh.hộc máuTức giận lắm.hộc hệchThều thào, dễ dãi, không chấp nhặt.hộc tốcNhanh quá, gấp gáp, vội vã.Xá HộcMột tên gọi khác của dân tộc Kháng.Tà HộcMột xã thuộc huyện mai Sơn, tỉnh Sơn La, Việt Nam.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hộc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.