Định nghĩa
Phát âm (IPA): Hà Nội [həwk͡p̚˧˨ʔ təwk͡p̚˧˦] · Huế [həwk͡p̚˨˩ʔ təwk͡p̚˦˧˥] · Sài Gòn [həwk͡p̚˨˩˨ təwk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nhanh quá, gấp gáp, vội vã.
- Chạy hộc tốc một thôi về nhà.
- Làm hộc tốc.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hộc tốc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.