㪶

hộcHán Việt
Có âm Hán Việt U+3AB6
Bộ thủ
斗 đẩu số 68
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
10
Khối Unicode
CJK mở rộng A

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

(same as 斛) a dry measure 10 or 5 times that of a Chinese peck; a corn measure nominally holding ten pecks but generally holding about five, used in name of a place

Chữ khác cũng đọc là "hộc"

Chữ cùng bộ 斗

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 㪶

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㪶 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).