斠
cácHán Việt · Nôm
giácHán Việt · Nôm
dácHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+65A0
- Bộ thủ
- 斗 đẩu số 68
- Nét ngoài bộ
- 10
- Tổng số nét
- 14
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- các — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "các" · âm tiết các
- giác — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "giác" · âm tiết giác
- dác — Hán Việt. Chữ cùng âm "dác"
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 斠 theo lối Nôm
cácThẻ ghi nhận một giá trị, một tư cách nào đó.giácLàm tụ máu cho đỡ đau bằng cách úp vào chỗ đau một ống thủy tinh đã đốt nóng bên trong để rút bớt không khí ra.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
measure
Chữ khác cũng đọc là "các"
Chữ khác cũng đọc là "giác"
Chữ khác cũng đọc là "dác"
Chữ cùng bộ 斗
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 斠
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 斠 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).