斝
giảHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+659D
- Bộ thủ
- 斗 đẩu số 68
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- giả — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "giả" · âm tiết giả
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 斝 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
small jade wine cup
Chữ khác cũng đọc là "giả"
Chữ cùng bộ 斗
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 斝
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 斝 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).