Chữ Hán Nôm đọc là "giả"
17 chữ có âm đọc "giả" trong tiếng Việt: 16 chữ có âm Hán Việt, 1 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "giả": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "giả"
假falsehood, deception;…者that which; he who; t…鍺germanium (element 32…赭(Khoáng chất) Hematit锗germanium (element 32…叚false斝small jade wine cup椵pompelmous; canque (b…榎small evergreen shrub檟small evergreen shrub賈surname; merchant; bu…贾surname; merchant; bu…𦩳䑝(non-classical form o…槚small evergreen shrub𠬂
Chữ Nôm đọc là "giả"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).