Chữ Hán Nôm đọc là "giảm"
13 chữ có âm đọc "giảm" trong tiếng Việt: 11 chữ có âm Hán Việt, 2 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "giảm": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "giảm"
簡simple, terse, succin…減decrease, subtract, d…鹹The briny (từ lóng) –…碱alkaline, alkali, lye…减decrease, subtract, d…咸together; all, comple…阚glance, peep; roar, g…堿salty醎闞glance, peep; roar, g…鹻impure sodium carbona…
Chữ Nôm đọc là "giảm"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).