Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

鹹

hàmHán Việt
giảmHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9E79
Bộ thủ
鹵 lỗ số 197
Nét ngoài bộ
9
Tổng số nét
20
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. The briny (từ lóng) – biển.
  2. Đường đưa tin.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 鹹 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

salty, briny; salted; pickled

Giản thể và phồn thể

Chữ 鹹 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "hàm"

Xem cả 51 chữ đọc là "hàm" →

Chữ khác cũng đọc là "giảm"

Chữ cùng bộ 鹵

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 鹹

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 鹹 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 鹹 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).