鹹
hàmHán Việt
giảmHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9E79
- Bộ thủ
- 鹵 lỗ số 197
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 20
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- hàm — Hán Việt. Chữ cùng âm "hàm" · âm tiết hàm
- giảm — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "giảm" · âm tiết giảm
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- The briny (từ lóng) – biển.
- Đường đưa tin.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 鹹 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
salty, briny; salted; pickled
Giản thể và phồn thể
Chữ 鹹 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "hàm"
Chữ khác cũng đọc là "giảm"
Chữ cùng bộ 鹵
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 鹹
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 鹹 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 鹹 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).