酣
hàmHán Việt
hamNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9163
- Bộ thủ
- 酉 dậu số 164
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- hàm — Hán Việt. Chữ cùng âm "hàm" · âm tiết hàm
- ham — Nôm. Chữ cùng âm "ham" · âm tiết ham
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 酣 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
enjoy intoxicants
Chữ khác cũng đọc là "hàm"
Chữ khác cũng đọc là "ham"
Chữ cùng bộ 酉
酒tửu醫y醜xú配phôi酸lựu醬tương酬thù醑tữ醒tỉnh釀nhưỡng酉dấu酗hung酶môi酷khốc醭phốc酊đinh酖đam酨tải酺bồ醊bia醍thể𨢟cay醯hề𨣤giấm釅nghiệm酪lộ醛triết酱tương醋dư酋tù
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 酣
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 酣 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).