Chữ Hán Nôm đọc là "ham"
12 chữ có âm đọc "ham" trong tiếng Việt: 4 chữ có âm Hán Việt, 8 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "ham": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "ham"
Chữ Nôm đọc là "ham"
歆like, admire; willing…嗿gobble噷an exclamation庵Buddhist monastery or…頷chin, jowl; give nod𢣇酣enjoy intoxicants𢜩
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).