Chữ Hán Nôm đọc là "hanh"
10 chữ có âm đọc "hanh" trong tiếng Việt: 7 chữ có âm Hán Việt, 3 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "hanh": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "hanh"
擤to blow the nose with…哼hum; sing softly; gro…亨smoothly, progressing…亯to receive; to enjoy脝distend啇to stalk; the stem; t…啈to speak harshly, com…
Chữ Nôm đọc là "hanh"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).