亨
hanhHán Việt · Nôm
phanhHán Việt
hưởngHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+4EA8
- Bộ thủ
- 亠 đầu số 8
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 7
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- hanh — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "hanh" · âm tiết hanh
- phanh — Hán Việt. Chữ cùng âm "phanh" · âm tiết phanh
- hưởng — Hán Việt. Chữ cùng âm "hưởng" · âm tiết hưởng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 亨 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
smoothly, progressing, no trouble
Chữ khác cũng đọc là "hanh"
Chữ khác cũng đọc là "phanh"
Xem cả 31 chữ đọc là "phanh" →
Chữ khác cũng đọc là "hưởng"
Chữ cùng bộ 亠
交giao亮lượng亭đình京kinh享hưởng亡vong亦diệc产sản亢cang亩mẫu亲thân𠅜lề㐫hung亥hợi𠅇măng亰kinh亶đảm亠đầu𠅍mất𠅎mất𠅐mất𠅒mất亯hưởng亱dạ亳bác𠅘đình亵nghệ亷liêm𠅼mất亸đả
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 亨
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 亨 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).