hanh
Phát âm (IPA): Hà Nội [hajŋ̟˧˧] · Huế [hɛɲ˧˧] · Sài Gòn [han˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Khí hậu học) Kho và se lạnh, có thể làm nứt nẻ da thịt.
- Trời hanh.
- Thời tiết hanh khô.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "hanh"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "hanh"
hanh haoHanh (nói khái quát).hanh thôngNói việc đều trôi chảy.đành hanh(trẻ em hoặc phụ nữ trẻ) ngang bướng, luôn đòi cho mình phải được hơn người một cách vô lí.Quang HanhMột xã thuộc thị xã Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam.Vĩnh HanhMột xã thuộc huyện Châu Thành, tỉnh An Giang, Việt Nam.hanh NangChỉ sách chép các phương thuốc chưa hề truyền cho ai.lành hanhNhư Đành hanh.mùa hanhThời gian khô ráo trong một năm.Cát HanhMột xã thuộc huyện Phù Cát, tỉnh Bình Định, Việt Nam.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hanh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.