Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"han" hay "hanh"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối nh/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

han

Danh từ
  1. (Thực vật học) Loài cây song tử diệp, lá có lông, hễ chạm phải là sinh ra ngứa và rát.
    • Bị ngứa như sờ phải lá han.
Tính từ
  1. Bị gỉ.
    • Cái nồi này han rồi.
Động từ
  1. Như hỏi (cũ).
    • Thấy có ai han, chớ đãi đằng (Nguyễn Trãi)

Hay gặp trong: hỏi han

Xem đủ "han" →

hanh

Tính từ
  1. (Khí hậu học) Kho và se lạnh, có thể làm nứt nẻ da thịt.
    • Trời hanh.

Hay gặp trong: hanh hao, hanh thông, đành hanh, vĩnh hanh, lành hanh, hanh nang, quang hanh, mùa hanh, cát hanh

Xem đủ "hanh" →

Mẹo nhớ: âm cuối nh/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.