"han" hay "hanh"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối nh/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
han
Danh từ
- (Thực vật học) Loài cây song tử diệp, lá có lông, hễ chạm phải là sinh ra ngứa và rát.
- Bị ngứa như sờ phải lá han.
Tính từ
- Bị gỉ.
- Cái nồi này han rồi.
Động từ
- Như hỏi (cũ).
- Thấy có ai han, chớ đãi đằng (Nguyễn Trãi)
Hay gặp trong: hỏi han
Xem đủ "han" →hanh
Tính từ
- (Khí hậu học) Kho và se lạnh, có thể làm nứt nẻ da thịt.
- Trời hanh.
Hay gặp trong: hanh hao, hanh thông, đành hanh, vĩnh hanh, lành hanh, hanh nang, quang hanh, mùa hanh, cát hanh
Xem đủ "hanh" →Mẹo nhớ: âm cuối nh/n
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.