Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗajŋ̟˨˩ hajŋ̟˧˧] · Huế [ʔɗɛɲ˦˩ hɛɲ˧˧] · Sài Gòn [ʔɗan˨˩ han˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (trẻ em hoặc phụ nữ trẻ) ngang bướng, luôn đòi cho mình phải được hơn người một cách vô lí.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đành hanh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.