hạnh
Phát âm (IPA): Hà Nội [hajŋ̟˧˨ʔ] · Huế [hɛɲ˨˩ʔ] · Sài Gòn [han˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Thực vật học) Loài cây thuộc họ mận.
- Chẳng qua mai trước, hạnh sau khác gì (Bần nữ thán)
- Hoa chào ngõ hạnh, hương bay dặm phần (Truyện Kiều)
- Nết tốt.
- Thương vì hạnh, trọng vì tài,.
- Thúc ông thôi cũng đẹp lời phong ba (Truyện Kiều)
- Bốn đức tính của người phụ nữ tốt thời xưa là:.
- Công, dung, ngôn, hạnh.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "hạnh"
绗hàng, hạnh啇hanh, đích, hạnh荇hạnh啈hanh, hạnh行hạng, hãng, hàng, hành, hạnh杏hạnh絎hàng, hạnh莕hạnh𠂷hạnh倖hãnh, hạnh幸hãnh, hạnh婞hãnh, hạnh幸hạnh行hạng, hàng, hành, hạnh
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "hạnh"
bất hạnh(Sự việc) Không may gặp phải, làm đau khổ.hạnh phúcSự sung sướng đầy đủ.vinh hạnhĐiều mang lại vinh dự.hạnh kiểmPhẩm chất, đạo đức biểu hiện trong việc làm, trong cách đối xử với mọi người.hân hạnhVui mừng, lấy làm may mắn khi được dịp tiếp xúc, quan hệ với ai.công dung ngôn hạnh(Công: nữ công, làm việc chăm chỉ, chu đáo; Dung: nét mặt, trang phục gọn gàng, chỉn chu; Ngôn: nói năng, ứng xử cẩn trọng, lịch sự; Hạnh: tính nết, đạo đức tốt đẹp). Đây là bốn đức tính tốt đẹp mà người phụ nữ cần phấn đấu vươn tới và đạt được, theo quan niệm truyền thống.khổ hạnhNói người tu hành chịu đựng kham khổ.đức hạnhCác tính nết tốt của con người.tiết hạnhLòng chung thủy của một người phụ nữ đối với chồng.tính hạnhTính nết tốt.phẩm hạnh(Id.) . Tính nết tốt, biểu hiện phẩm giá con người (thường nói về phụ nữ).Hạnh Ngươn(Hạnh nguyên) .bạc hạnhTính nết xấu.hạnh nhânLoài cây có nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải, quả có vỏ cứng và nhiều vi chất thường dùng để ăn vặt.công hạnhHướng dẫn cho người khác nhận thực chân lý.sủng hạnhNói cung phi được vua chúa yêu mến.đạo hạnhPhẩm chất và tư cách tốt đẹp ở con người (thường là người theo tôn giáo nào đó).Châu HạnhMột xã thuộc huyện Quỳ Châu, tỉnh Nghệ An, Việt Nam.tế hạnhTác phong, hạnh kiểm của người theo đạo Phật.hạnh ngộGặp nhau một cách may mắn.hạnh nguyệnTu hành và thệ nguyện.Nhơn HạnhMột xã thuộc huyện An Nhơn, tỉnh Bình Định, Việt Nam.thiện hạnh(Phật giáo) Những điều hợp với chân lý hiện tại trong cuộc sống.ngõ hạnhTức Hạnh Viên ở kinh đô Tràng An. Đời nhà Đường các tân khoa tiến sĩ được dự tiệc và xem hoa ở đây.nữ hạnhNết na của phụ nữ.Thuận HạnhMột xã thuộc huyện Đắk Mil, tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam.Tân HạnhMột xã Tên gọi các xã thuộc tp. Biên Hoà (Đồng Nai), thuộc huyện Long Hồ (Vĩnh Long), Việt Nam.hữu tài vô hạnhCó tài mà không có đức.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hạnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.