Danh từTính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [vïŋ˧˧ hajŋ̟˧˨ʔ] · Huế [vɨn˧˧ hɛɲ˨˩ʔ] · Sài Gòn [vɨn˧˧ han˨˩˨] ~ [jɨn˧˧ han˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Điều mang lại vinh dự.
- Có vinh hạnh được nhận giải thưởng.
- Sung sướng có được vinh dự.
- Chúng tôi rất lấy làm vinh hạnh được đón tiếp ngài. (kc. )
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 榮幸.
"vinh hạnh" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 荣幸 róng xìng |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "vinh hạnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.