bất hạnh

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓət̚˧˦ hajŋ̟˧˨ʔ] · Huế [ʔɓək̚˦˧˥ hɛɲ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓək̚˦˥ han˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (Sự việc) Không may gặp phải, làm đau khổ.
    • Điều bất hạnh.
  2. (Người) Đang gặp phải điều bất hạnh.
    • Kẻ bất hạnh ngồi lặng đi vì đau khổ.

Câu ví dụ thêm

  • Sự kiên nhẫn sẽ vượt qua sự bất hạnh.Patience overcomes misfortune.
  • Cô ấy dường như vẫn đắm chìm trong đau khổ, thay vì phải bình tĩnh lại sau điều bất hạnh.She seemed to be wallowing in her grief instead of trying to recover from the disaster.
  • Lười biếng, trụy lạc và rượu chè quá độ bất hạnh thay đã ra tay, để người mẹ nằm chết cóng giữa những đứa con khốn khổ.Idleness, vice, and intemperance had done their miserable work, and the dead mother lay cold and still amid her wretched children.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 不幸.

"bất hạnh" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh unhappy · misfortune · unhappiness · unhappy; misfortune
🇯🇵 Tiếng Nhật 不幸 ふこう · 不運 ふうん
🇰🇷 Tiếng Hàn 불행하다 bulhaenghada · 불행 bulhaeng
🇫🇷 Tiếng Pháp malheureux
🇩🇪 Tiếng Đức unglücklich · das Unglück
🇷🇺 Tiếng Nga несчастный несча́стный · несчастье несча́стье
🇮🇹 Tiếng Ý infelice · la disgrazia

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bấtâm đầu b · vần ât · thanh sắc
hạnhâm đầu h · vần anh · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "bất hạnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.