Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [hən˧˧ hajŋ̟˧˨ʔ] · Huế [həŋ˧˧ hɛɲ˨˩ʔ] · Sài Gòn [həŋ˧˧ han˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Vui mừng, lấy làm may mắn khi được dịp tiếp xúc, quan hệ với ai.
- Hân hạnh được gặp ngài.
- Hân hạnh đón tiếp quý khách.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 欣幸.
"hân hạnh" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | honored; pleased (to meet) |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | onorato |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hân hạnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.