"hạn" hay "hạnh"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/nh. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
hạn
Danh từ
- Tình trạng thiếu nước do nắng lâu, không có mưa.
- Trông con như hạn mong rào.
- Điều không may xảy ra.
- Chẳng may gặp hạn.
Danh từ
- Chừng mực đã ấn định.
- Tiêu tiền có hạn.
- Thời gian đã ấn định.
- Làm cầu xong trước hạn.
Hay gặp trong: giới hạn, hạn chế, thời hạn, vô hạn, hạn hán, gia hạn, hạn ngạch, dài hạn, hạn mức, quyền hạn
Xem đủ "hạn" →hạnh
Danh từ
- (Thực vật học) Loài cây thuộc họ mận.
- Chẳng qua mai trước, hạnh sau khác gì (Bần nữ thán)
- Nết tốt.
- Thương vì hạnh, trọng vì tài,.
Hay gặp trong: bất hạnh, hạnh phúc, vinh hạnh, hạnh kiểm, hân hạnh, khổ hạnh, tiết hạnh, đức hạnh, bạc hạnh, công hạnh
Xem đủ "hạnh" →Mẹo nhớ: âm cuối n/nh
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.