Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"hạn" hay "hạnh"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/nh. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

hạn

Danh từ
  1. Tình trạng thiếu nước do nắng lâu, không có mưa.
    • Trông con như hạn mong rào.
  2. Điều không may xảy ra.
    • Chẳng may gặp hạn.
Danh từ
  1. Chừng mực đã ấn định.
    • Tiêu tiền có hạn.
  2. Thời gian đã ấn định.
    • Làm cầu xong trước hạn.

Hay gặp trong: giới hạn, hạn chế, thời hạn, vô hạn, hạn hán, gia hạn, hạn ngạch, dài hạn, hạn mức, quyền hạn

Xem đủ "hạn" →

hạnh

Danh từ
  1. (Thực vật học) Loài cây thuộc họ mận.
    • Chẳng qua mai trước, hạnh sau khác gì (Bần nữ thán)
  2. Nết tốt.
    • Thương vì hạnh, trọng vì tài,.

Hay gặp trong: bất hạnh, hạnh phúc, vinh hạnh, hạnh kiểm, hân hạnh, khổ hạnh, tiết hạnh, đức hạnh, bạc hạnh, công hạnh

Xem đủ "hạnh" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/nh

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.