đức hạnh

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗɨk̚˧˦ hajŋ̟˧˨ʔ] · Huế [ʔɗɨk̚˦˧˥ hɛɲ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗɨk̚˦˥ han˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Các tính nết tốt của con người.

"đức hạnh" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh virtue
🇫🇷 Tiếng Pháp la vertu

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đứcâm đầu đ · vần ưc · thanh sắc
hạnhâm đầu h · vần anh · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "đức hạnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.