Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

phẩm hạnh

Danh từ
Danh từ
  1. (Id.) . Tính nết tốt, biểu hiện phẩm giá con người (thường nói về phụ nữ).

"phẩm hạnh" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 品行 pǐn xíng

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

phẩmâm đầu ph · vần âm · thanh hỏi
hạnhâm đầu h · vần anh · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "phẩm hạnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.