啇
hanhHán Việt
đíchHán Việt
hạnhHán Việt
Có âm Hán Việt U+5547
- Bộ thủ
- 口 khẩu số 30
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- hanh — Hán Việt. Chữ cùng âm "hanh" · âm tiết hanh
- đích — Hán Việt. Chữ cùng âm "đích" · âm tiết đích
- hạnh — Hán Việt. Chữ cùng âm "hạnh" · âm tiết hạnh
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
to stalk; the stem; the foot; the base
Chữ khác cũng đọc là "hanh"
Chữ khác cũng đọc là "đích"
Chữ khác cũng đọc là "hạnh"
Chữ cùng bộ 口
合hợp喝hát呢nê吃cật嗎ma啐tối吟ngâm吹xuy吸hấp喂ỏi吧ba哈cáp吝lận可khả名danh各các咳hài哺bổ問vấn喔ốc呂lã呼hô咀trớ單đơn命mệnh只chỉ呆ngốc唱xướng台thai呀nha
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 啇
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 啇 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).