Chữ Hán Nôm đọc là "hạnh"
13 chữ có âm đọc "hạnh" trong tiếng Việt: 12 chữ có âm Hán Việt, 1 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "hạnh": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "hạnh"
行go; walk; move, trave…幸luck(ily), favor, for…倖To cut (make) one's l…絎baste荇a water plant, Nympho…莕a water plant, Nympho…杏apricot; almond绗baste啇to stalk; the stem; t…啈to speak harshly, com…婞hate𠂷
Chữ Nôm đọc là "hạnh"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).