Chữ Hán Nôm đọc là "hạo"
20 chữ có âm đọc "hạo" trong tiếng Việt: 20 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "hạo": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "hạo"
浩(The great) (dùng như…皎Màu trắng皋the high land along a…皞Hạt kim cương nhiều m…颢Màu trắng昊summer time; sky; hea…滈downpour; river in Sh…皓bright, luminous; cle…秏to waste, to destroy,…鄗county in Hebei provi…晧Lúc tảng sáng, lúc rạ…暠Lúc tảng sáng, lúc rạ…皜Màu trắng皡Hạt kim cương nhiều m…顥Màu trắng暬殽mixed up, confused; c…皠肴cooked or prepared me…鰝
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).