Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

皓

cáoHán Việt · Nôm
cảoHán Việt
hạoHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7693
Bộ thủ
白 bạch số 106
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
12
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 皓 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

bright, luminous; clear; hoary

Chữ khác cũng đọc là "cáo"

Chữ khác cũng đọc là "cảo"

Chữ khác cũng đọc là "hạo"

Chữ cùng bộ 白

Xem cả 49 chữ thuộc bộ 白 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 皓

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 皓 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).