皖
hoảnHán Việt
hoànHán Việt · Nôm
hoánHán Việt
hoãnHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7696
- Bộ thủ
- 白 bạch số 106
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- hoản — Hán Việt. Chữ cùng âm "hoản"
- hoàn — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "hoàn" · âm tiết hoàn
- hoán — Hán Việt. Chữ cùng âm "hoán" · âm tiết hoán
- hoãn — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "hoãn" · âm tiết hoãn
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 皖 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
Anhui province
Chữ khác cũng đọc là "hoản"
Chữ khác cũng đọc là "hoàn"
Chữ khác cũng đọc là "hoán"
Chữ khác cũng đọc là "hoãn"
Chữ cùng bộ 白
的đích白bạch百bá皇hoàng皂tạo皆giai皎hiệu皤bà皋cao皐cao皈quy皙tích皞hao皥hão皫phiếu皭tước皁tạo皃mạo𤽗ngươi皍tức皑ngai𬐉đáng皓cáo皕bức𤽴hếu𤽸trắng皚ngai皛hiểu𤾔vang𤾟hớ
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 皖
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 皖 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).